Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粉饰

Phồn thể: [粉飾]
fěnshì
Nghĩa tiếng Việtsơn; quét vôi; trang trí
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sơn
  2. 2 quét vôi
  3. 3 trang trí
  4. 4 trát vữa
  5. 5 bóng gió: tô vẽ, che đậy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập