Houzii
← Từ điển
Từ ghép

祓饰

Phồn thể: [祓飾]
fúshì
Nghĩa tiếng Việtlàm mới; làm tươi mới
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm mới
  2. 2 làm tươi mới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập