Cấp: HSK 3Chữ đơn
酒
Nghĩa tiếng Việtrượu (đặc biệt là rượu gạo); đồ uống có cồn; rượu bia
Âm Hán Việttửu
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 rượu (đặc biệt là rượu gạo)
- 2 đồ uống có cồn
- 3 rượu bia
- 4 thức uống có cồn
Câu ví dụ
- 我不喝啤酒和别的酒,我要一瓶不加冰的矿泉水。你们看,盘子里的西瓜和香蕉又新鲜又甜!Mình không uống bia và các loại rượu khác, mình lấy một chai nước khoáng không đá. Các bạn nhìn xem, dưa hấu và chuối trong đĩa vừa tươi vừa ngọt!
- 阿明,你们去旅游的东西准备完了吗?机票和酒店呢?Minh ơi, đồ đạc đi du lịch của các bạn đã chuẩn bị xong chưa? Còn vé máy bay và khách sạn thì sao?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 酒店[tửu điếm]Cấp: HSK 2quán rượu; quán bar; khách sạn
- 啤酒[ti tửu]Cấp: HSK 3bia (từ mượn)
- 白酒[bạch tửu]Cấp: HSK 4baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương; (Đài Loan) rượu trắng (viết tắt của 白葡萄酒 (báipútaojiǔ))
- 葡萄酒[bồ đào tửu]Cấp: HSK 4rượu (nho)
- 酒吧[tửu và]Cấp: HSK 5quán bar; tiệm rượu; phòng rượu
- 酒精[tửu tinh]Cấp: HSK 6cồn; ethanol CH3CH2OH; cồn etylic
- 酒水[tửu thuỷ]Cấp: HSK 6đồ uống; thức uống
- 酒楼[酒樓][tửu lầu]Cấp: HSK 7–9nhà hàng
- 喜酒[hỉ tửu]Cấp: HSK 7–9tiệc cưới; rượu uống ở tiệc cưới
- 酗酒Cấp: HSK 7–9uống rượu nhiều; say rượu; uống quá chén
- 艾酒rượu hương ngải cứu
- 把酒nâng chén rượu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 饱[飽][bão]Cấp: HSK 3ăn no; hài lòng
- 冰[băng]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5băng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh
- 冰激凌[băng kích lăng]Cấp: HSK 3kem
- 菜单[菜單][thái đơn]Cấp: HSK 3thực đơn
- 尝[嘗][thường]Cấp: HSK 3nếm; thử (đồ ăn); trải nghiệm; (văn học) từng; một lần
- 蛋糕[đản cao]Cấp: HSK 3bánh ngọt
- 饿[餓][ngạ]Cấp: HSK 3đói; làm cho đói
- 方便面[方便麵][phương tiện diện]Cấp: HSK 3mì ăn liền
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này