Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
罐
Nghĩa tiếng Việtlon; hũ; nồi
Âm Hán Việtquán
- 1 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lon
- 2 hũ
- 3 nồi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 罐头[罐頭][quán đầu]Cấp: HSK 7–9hộp thiếc; hộp
- 易拉罐[dịch lấp quán]Cấp: HSK 7–9lon có nắp giật; dễ mở (với khoen)
- 拔罐cốc giác; liệu pháp giác hơi (kỹ thuật áp lực của y học cổ truyền Trung Quốc, dùng cốc tạo chân không áp lên da); giác hút (phương pháp chân không dùng trong sản khoa)
- 罐车[罐車]xe bồn (đường bộ); toa chở bồn (đường sắt); toa bồn
- 罐笼[罐籠](khai thác mỏ) lồng mỏ
- 罐装[罐裝]đồ hộp (thực phẩm, cà phê, v.v.)
- 罐子lọ; bình; vại
- 蜜罐lọ mật; nghĩa bóng: điều kiện sống thoải mái; môi trường đặc quyền
- 水罐dụng cụ chứa và rót nước (hoặc chất lỏng khác): bình, vò, chum đất, can nhựa, chai nước v.v.
- 铁罐[鐵罐]hộp kim loại
- 药罐[藥罐]nồi sắc thuốc
- 澡罐chậu (dùng để tẩy rửa trong chùa)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爆炸[bạo trá]Cấp: HSK 6vụ nổ; nổ; tung lên
- 北极[北極][bắc cực]Cấp: HSK 6Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 背心[bối tâm]Cấp: HSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
- 备用[備用][bị dụng]Cấp: HSK 6dự trữ; dự phòng; thay thế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này