Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罐装

Phồn thể: [罐裝]
guànzhuāng
Nghĩa tiếng Việtđồ hộp (thực phẩm, cà phê, v.v.)
  • 2 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 đồ hộp (thực phẩm, cà phê, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập