Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
guàn · guàn

罐

Nghĩalon; hũ; nồi; biến thể của 罐 (guàn)
Bộ thủ缶
Âm Hán Việtquán
  • 23 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • guànÂm Hán Việt: quánlon; hũ; nồi
  • guànChưa có âm thanhbiến thể của 罐 (guàn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 缶 + 雚

  • Phần chỉ nghĩa: 缶
  • Phần chỉ âm: 雚

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.