Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

易拉罐

yìlāguàn
Nghĩa tiếng Việtlon có nắp giật; dễ mở (với khoen)
Âm Hán Việtdịch lấp quán
  • 3 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa