Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhuāng

装

Nghĩatrang sức; trang trí; mặc
Bộ thủ衣
Âm Hán Việttrang
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 17 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhuāngÂm Hán Việt: trangtrang sức; trang trí; mặc

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 壮 + 衣

  • Phần chỉ nghĩa: 衣
  • Phần chỉ âm: 壮

Từ có chữ này

Xem thêm 5 từ

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.