Chữ Hán
装
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 17 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: trangtrang sức; trang trí; mặc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 壮 + 衣
- Phần chỉ nghĩa: 衣
- Phần chỉ âm: 壮
Từ có chữ này
- 包装Âm Hán Việt: bao trangđóng gói; bọc; gói hàngHSK 5
- 安装Âm Hán Việt: an tranglắp đặt; dựng; lắpHSK 5
- 服装Âm Hán Việt: phục trangtrang phục; quần áo; phục trangHSK 5
- 装修Âm Hán Việt: trang tutrang trí; trang trí nội thất; sửa sangHSK 5
- 装饰Âm Hán Việt: trang sứctrang trí; sự trang trí; mang tính trang tríHSK 5
- 西装Âm Hán Việt: tây trangbộ vest; quần áo kiểu phương TâyHSK 5
- 装备Âm Hán Việt: trang bịtrang bịHSK 6
- 伪装Âm Hán Việt: nguỵ tranggiả vờ (ngủ, v.v.); cải trang; giả dạngHSK 7–9
- 假装Âm Hán Việt: giả tranggiả vờ; giả đòHSK 7–9
- 原装Âm Hán Việt: nguyên trangchính hãng; nguyên đai nguyên kiện (không lắp ráp và đóng gói tại địa phương)HSK 7–9
- 改装Âm Hán Việt: cải trangthay đổi trang phục; tái đóng gói; cải tạoHSK 7–9
- 时装Âm Hán Việt: thì trangthời trang; quần áo thời trangHSK 7–9
Xem thêm 5 từ
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.