Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铁罐

Phồn thể: [鐵罐]
tiěguàn
Nghĩa tiếng Việthộp kim loại
  • 2 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 hộp kim loại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập