Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罐车

Phồn thể: [罐車]
guànchē
Nghĩa tiếng Việtxe bồn (đường bộ); toa chở bồn (đường sắt); toa bồn
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xe bồn (đường bộ)
  2. 2 toa chở bồn (đường sắt); toa bồn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập