Houzii
← Từ điển
Từ ghép

油罐车

Phồn thể: [油罐車]
yóuguànchē
Nghĩa tiếng Việtxe bồn chở dầu; xe bồn chở nhiên liệu
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xe bồn chở dầu
  2. 2 xe bồn chở nhiên liệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập