Từ ghép
蜜罐
Nghĩa tiếng Việtlọ mật; nghĩa bóng: điều kiện sống thoải mái; môi trường đặc quyền
- 2 chữ
- 37 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lọ mật
- 2 nghĩa bóng: điều kiện sống thoải mái
- 3 môi trường đặc quyền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.