Houzii
← Từ điển
Từ ghép

药罐

Phồn thể: [藥罐]
yàoguàn
Nghĩa tiếng Việtnồi sắc thuốc
  • 2 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 nồi sắc thuốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập