Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

白酒

báijiǔ
Nghĩa tiếng Việtbaijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương; (Đài Loan) rượu trắng (viết tắt của 白葡萄酒 (báipútaojiǔ))
Âm Hán Việtbạch tửu
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương
  2. 2 (Đài Loan) rượu trắng (viết tắt của 白葡萄酒 (báipútaojiǔ))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập