Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

表现

Phồn thể: [表現]
biǎoxiàn
Nghĩa tiếng Việtthể hiện; phô diễn; trình bày
Âm Hán Việtbiểu hiện
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 10 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thể hiện
  2. 2 phô diễn
  3. 3 trình bày
  4. 4 biểu lộ
  5. 5 biểu hiện
  6. 6 sự thể hiện
  7. 7 sự phô diễn
  8. 8 màn trình diễn
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 hiệu suất (trong công việc, v.v.)
  2. 10 hành vi

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập