Houzii
← Từ điển
Từ ghép

极大

Phồn thể: [極大]
jídà
Nghĩa tiếng Việtcực đại; khổng lồ
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cực đại
  2. 2 khổng lồ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập