Cấp: HSK 5Từ ghép
推广
Phồn thể: [推廣]Nghĩa tiếng Việtmở rộng; lan rộng; phổ biến
Âm Hán Việtsuy quảng
- 2 chữ
- 14 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mở rộng
- 2 lan rộng
- 3 phổ biến
- 4 khái quát hóa
- 5 quảng bá (sản phẩm, v.v.)
Câu ví dụ
- 王老师,这学期我们学校一直致力于推广科学实践课,凡是报名参加的学生,都对亲手做实验表现出了极大的热情。Thầy Vương ơi, học kỳ này trường chúng ta luôn dốc sức nhân rộng môn thực hành khoa học, hễ là học sinh đăng ký tham gia đều thể hiện sự nhiệt tình rất lớn với việc tự tay làm thí nghiệm.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喂Cấp: HSK 1này; cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.)
- 为[為][vi]Cấp: HSK 4làm (với tư cách); xem cái gì như; làm như
- 陪伴[bồi bạn]Cấp: HSK 5đồng hành
- 群体[群體][quần thể]Cấp: HSK 5cộng đồng; thuộc địa
- 山区[山區][sơn khu]Cấp: HSK 5vùng núi
- 团[團][đoàn]Cấp: HSK 5tròn; cục; khối
- 土豆[thổ đậu]Cấp: HSK 5khoai tây (LT:个 (gè)); (Đài Loan) đậu phộng (LT:颗 (kē))
- 退[thoái]Cấp: HSK 5rút lui; rút khỏi; từ chối; trả lại (cái gì đó); từ chối
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này