Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

推广

Phồn thể: [推廣]
tuīguǎng
Nghĩa tiếng Việtmở rộng; lan rộng; phổ biến
Âm Hán Việtsuy quảng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mở rộng
  2. 2 lan rộng
  3. 3 phổ biến
  4. 4 khái quát hóa
  5. 5 quảng bá (sản phẩm, v.v.)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập