Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

冰

bīng
Nghĩa tiếng Việtbăng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh
Âm Hán Việtbăng
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 băng
  2. 2 làm lạnh cái gì đó
  3. 3 (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh
  4. 4 (người) lạnh lùng
  5. 5 không thân thiện
  6. 6 (lóng) ma túy đá
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

冰

Phồn thể: [氷]
bīng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 冰 (bīng)
  • 1 chữ
  • 6 nét