Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
冰
Nghĩa tiếng Việtbăng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh
Âm Hán Việtbăng
- 1 chữ
- 6 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 băng
- 2 làm lạnh cái gì đó
- 3 (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh
- 4 (người) lạnh lùng
- 5 không thân thiện
- 6 (lóng) ma túy đá
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 我不喝啤酒和别的酒,我要一瓶不加冰的矿泉水。你们看,盘子里的西瓜和香蕉又新鲜又甜!Mình không uống bia và các loại rượu khác, mình lấy một chai nước khoáng không đá. Các bạn nhìn xem, dưa hấu và chuối trong đĩa vừa tươi vừa ngọt!
- 这家店的甜饮料、糖、冰激凌和蛋糕也很好吃,谁喜欢吃甜的就多吃一点儿,大家一定要吃饱!Đồ uống ngọt, kẹo, kem và bánh ngọt của quán này cũng rất ngon, ai thích ăn đồ ngọt thì ăn nhiều một chút, mọi người nhất định phải ăn cho no nhé!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 冰箱[băng rương]Cấp: HSK 3tủ lạnh; (cũ) thùng đá
- 冰激凌[băng kích lăng]Cấp: HSK 3kem
- 滑冰[gột băng]Cấp: HSK 6trượt băng
- 冰雹Cấp: HSK 7–9mưa đá; cục mưa đá; Lượng từ: 场 (cháng), 粒 (lì)
- 冰棍儿[冰棍兒][băng côn nhi]Cấp: HSK 7–9kem que
- 冰山一角[băng sơn nhất góc]Cấp: HSK 7–9phần nổi của tảng băng chìm
- 冰天雪地[băng thiên tuyết địa]Cấp: HSK 7–9thế giới băng tuyết
- 棒冰que kem
- 刨冰món tráng miệng hoặc đồ uống đá bào hoặc đá nghiền
- 冰坝[冰壩]tắc nghẽn do băng; đập băng trên sông
- 冰棒kem que
- 冰菜rau đá (Mesembryanthemum crystallinum)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 饱[飽][bão]Cấp: HSK 3ăn no; hài lòng
- 冰激凌[băng kích lăng]Cấp: HSK 3kem
- 菜单[菜單][thái đơn]Cấp: HSK 3thực đơn
- 尝[嘗][thường]Cấp: HSK 3nếm; thử (đồ ăn); trải nghiệm; (văn học) từng; một lần
- 蛋糕[đản cao]Cấp: HSK 3bánh ngọt
- 饿[餓][ngạ]Cấp: HSK 3đói; làm cho đói
- 方便面[方便麵][phương tiện diện]Cấp: HSK 3mì ăn liền
- 鸡[雞][kê]Cấp: HSK 3gia cầm; gà; (tiếng lóng) gái mại dâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này