Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冰坝

Phồn thể: [冰壩]
bīngbà
Nghĩa tiếng Việttắc nghẽn do băng; đập băng trên sông
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tắc nghẽn do băng
  2. 2 đập băng trên sông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập