Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
bīngbáo

冰雹

Nghĩa tiếng Việtmưa đá; cục mưa đá; Lượng từ: 场 (cháng), 粒 (lì)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa