Cấp: HSK 7–9Từ ghép
冰雹
Nghĩa
- 1 mưa đá
- 2 cục mưa đá
- 3 Lượng từ: 场 (cháng), 粒 (lì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 乒乓球[binh bàng cầu]Cấp: HSK 4bóng bàn; ping-pong; quả bóng bàn
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 地位[địa vị]Cấp: HSK 5vị trí; địa vị; chỗ