Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
缸
Nghĩa tiếng Việtchum; vại; lượng từ cho mẻ đồ giặt
Âm Hán Việtcong
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chum
- 2 vại
- 3 lượng từ cho mẻ đồ giặt
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 茶缸cốc
- 顶缸[頂缸]chịu tội; thế mạng; chịu trách nhiệm
- 酒缸chum rượu; (tiếng địa phương) quán nhậu
- 汽缸xi lanh (của động cơ hơi nước hoặc động cơ đốt trong)
- 气缸[氣缸]xi lanh (động cơ)
- 水缸chum nước
- 烟缸[煙缸]gạt tàn thuốc
- 鱼缸[魚缸]bể cá; chậu cá; bể nuôi cá
- 浴缸bồn tắm
- 茶缸子cốc; cốc trà
- 大染缸thùng thuốc nhuộm lớn; (ví von) môi trường tham nhũng
- 养鱼缸[養魚缸]bể cá; thủy cung
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn