Từ ghép
顶缸
Phồn thể: [頂缸]Nghĩa
- 1 chịu tội
- 2 thế mạng
- 3 chịu trách nhiệm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.