Houzii
← Từ điển
Từ ghép

顶缸

Phồn thể: [頂缸]
dǐnggāng
Nghĩa tiếng Việtchịu tội; thế mạng; chịu trách nhiệm
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chịu tội
  2. 2 thế mạng
  3. 3 chịu trách nhiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập