Từ ghép
大染缸
Nghĩa tiếng Việtthùng thuốc nhuộm lớn; (ví von) môi trường tham nhũng
- 3 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thùng thuốc nhuộm lớn
- 2 (ví von) môi trường tham nhũng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.