Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酒缸

jiǔgāng
Nghĩa tiếng Việtchum rượu; (tiếng địa phương) quán nhậu
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chum rượu
  2. 2 (tiếng địa phương) quán nhậu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập