Chữ Hán
酉
Nghĩađịa chi thứ 10: 5-7 giờ chiều, tháng 8 âm lịch (8 tháng 9-7 tháng 10), năm Dậu; hướng la bàn Trung Quốc cổ: 270° (tây)
Bộ thủ酉
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- địa chi thứ 10: 5-7 giờ chiều, tháng 8 âm lịch (8 tháng 9-7 tháng 10), năm Dậu; hướng la bàn Trung Quốc cổ: 270° (tây)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 兀 + 日
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 酒jiǔÂm Hán Việt: tửurượu (đặc biệt là rượu gạo); đồ uống có cồn; rượu biaHSK 2
- 酸suānÂm Hán Việt: toanchua; chua xót; đau lòngHSK 4
- 醒xǐngÂm Hán Việt: tỉnhtỉnh dậy; tỉnh táo; nhận raHSK 4
- 配pèiÂm Hán Việt: phốikết hợp; phù hợp; giao phốiHSK 5
- 醉zuìÂm Hán Việt: tuýsayHSK 5
- 酱jiàngÂm Hán Việt: tươngmột loại sốt đặc từ đậu nành lên men; ướp trong sốt đậu nành; sốtHSK 6
- 酷kùÂm Hán Việt: khốctàn nhẫn; mạnh (ví dụ: rượu); (từ mượn) ngầuHSK 6
- 醋cùÂm Hán Việt: thốgiấm; ghen tuông (trong tình yêu)HSK 6
- 酌zhuórót rượu; uống rượu; cân nhắcHSK 7–9
- 酗xùsay rượuHSK 7–9
- 酝yùnủHSK 7–9
- 酣hānsay sưaHSK 7–9
- 酥sūbánh ngàn lớp; giòn; ỉuHSK 7–9
- 酪làosữa hoặc nước trái cây đông lại; cũng đọc là [luo4]HSK 7–9
- 酬chóubiến thể cũ của 酬 (chóu)HSK 7–9
- 酵jiàomen; chất gây nở; quá trình lên men; tiếng Đài Loan đọc là [xiao4]HSK 7–9
- 酿niànglên men; nấu rượu; ong làm mậtHSK 7–9
- 醇chúncồn; rượu có nồng độ cồn cao; đậmHSK 7–9
- 酊dǐngdùng trong 酩酊 (mǐngdǐng)
- 酋qiútù trưởng
- 酎zhòurượu mạnh
- 酏yídược thang; rượu ngọt
- 酐gānanhydrit
- 酕máorất say; say mèm; rất xỉn
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.