Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiào

酵

Nghĩamen; chất gây nở; quá trình lên men; tiếng Đài Loan đọc là [xiao4]
Bộ thủ酉
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiàomen; chất gây nở; quá trình lên men; tiếng Đài Loan đọc là [xiao4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 酉 + 孝

  • Phần chỉ nghĩa: 酉
  • Phần chỉ âm: 孝

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.