Chữ đơn
酵
Nghĩa tiếng Việtmen; chất gây nở; quá trình lên men; tiếng Đài Loan đọc là [xiao4]
- 1 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 men; chất gây nở
- 2 quá trình lên men
- 3 tiếng Đài Loan đọc là [xiao4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.