酵素Từ ghép酵素jiàosùNghĩa tiếng Việtenzym2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 enzymPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.酵men; chất gây nở; quá trình lên men; tiếng Đài Loan đọc là [xiao4]Trang chữ →素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →