Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酵母

jiàomǔ
Nghĩa tiếng Việtmen; nấm men (viết tắt của 酵母菌 (jiàomǔjūn))
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 men; nấm men (viết tắt của 酵母菌 (jiàomǔjūn))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập