Chữ Hán
酬
Nghĩabiến thể cũ của 酬 (chóu); biến thể của 酬 (chóu); tiếp đãi; đền đáp; trả lại; biến thể của 酬 (chóu)
Bộ thủ酉
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể cũ của 酬 (chóu)
- biến thể của 酬 (chóu)
- tiếp đãi; đền đáp; trả lại
- biến thể của 酬 (chóu)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 酉 + 州
- 酉yǒuđịa chi thứ 10: 5-7 giờ chiều, tháng 8 âm lịch (8 tháng 9-7 tháng 10), năm Dậu; hướng la bàn Trung Quốc cổ: 270° (tây)
- 州zhōu[châu]châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chính
- Phần chỉ nghĩa: 酉
- Phần chỉ âm: 州
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.