Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chóu · chóu · chóu · chóu

酬

Nghĩabiến thể cũ của 酬 (chóu); biến thể của 酬 (chóu); tiếp đãi; đền đáp; trả lại; biến thể của 酬 (chóu)
Bộ thủ酉
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chóubiến thể cũ của 酬 (chóu)
  • chóubiến thể của 酬 (chóu)
  • chóutiếp đãi; đền đáp; trả lại
  • chóubiến thể của 酬 (chóu)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 酉 + 州

  • Phần chỉ nghĩa: 酉
  • Phần chỉ âm: 州

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.