Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

应酬

Phồn thể: [應酬]
yìngchou
Nghĩa tiếng Việttham gia hoạt động xã hội; giao lưu; tiệc tối; tiệc; cuộc hẹn xã giao
Âm Hán Việtứng thù
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tham gia hoạt động xã hội; giao lưu
  2. 2 tiệc tối; tiệc; cuộc hẹn xã giao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập