Chữ đơnChữ đa âm
酬
Phồn thể: [詶]Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 酬 (chóu)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 报酬[報酬][báo thù]Cấp: HSK 7–9phần thưởng; thù lao
- 薪酬[tân thù]Cấp: HSK 7–9tiền công; thù lao; lương
- 应酬[應酬][ứng thù]Cấp: HSK 7–9tham gia hoạt động xã hội; giao lưu; tiệc tối; tiệc; cuộc hẹn xã giao
- 薄酬thù lao nhỏ (cho công việc); thù lao ít ỏi
- 酬报[酬報]báo đáp; thưởng
- 酬宾[酬賓]bán giảm giá; chiết khấu
- 酬偿[酬償]phần thưởng
- 酬答cảm ơn bằng quà tặng
- 酬对[酬對](văn học) hồi đáp; trả lời
- 酬和hòa thơ
- 酬金tiền thưởng; thù lao
- 酬劳[酬勞]tiền thưởng