Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

酬

Phồn thể: [詶]
chóu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 酬 (chóu)
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

酬

Phồn thể: [酧]
chóu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 酬 (chóu)
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

酬

chóu
Nghĩa tiếng Việttiếp đãi; đền đáp; trả lại
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 7 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

酬

Phồn thể: [醻]
chóu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 酬 (chóu)
  • 1 chữ
  • 13 nét