Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

薪酬

xīnchóu
Nghĩa tiếng Việttiền công; thù lao; lương
Âm Hán Việttân thù
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 4 nghĩa