酸Chữ Hán
Nghĩachua; chua xót; đau lòng
Âm Hán Việttoan
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- suānChưa có âm thanhÂm Hán Việt: toanchua; chua xót; đau lòng
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 酉 + 夋
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.