Cấp: HSK 7–9Từ ghép
辛酸
Nghĩa tiếng Việtcay (vị); đắng; nghĩa bóng: buồn
Âm Hán Việttân toan
- 2 chữ
- 21 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cay (vị)
- 2 đắng
- 3 nghĩa bóng: buồn
- 4 bất hạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS