Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

辛酸

xīnsuān
Nghĩa tiếng Việtcay (vị); đắng; nghĩa bóng: buồn
Âm Hán Việttân toan
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa