Chữ Hán
夋
Bộ thủ夂
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 厶 + 八 + 夂
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 酸suānÂm Hán Việt: toanchua; chua xót; đau lòngHSK 4
- 俊jùnÂm Hán Việt: tuấnbiến thể cũ của 俊 (jùn)HSK 7–9
- 唆suōmút; xúi giụcHSK 7–9
- 峻jùn(núi) cao; khắc nghiệt hoặc nghiêm khắcHSK 7–9
- 骏jùnngựa linh hoạtHSK 7–9
- 梭suō(dệt) thoiHSK 7–9
- 竣jùnhoàn thành; xongHSK 7–9
- 悛quāncải tạo
- 浚jùnnạo vét (sông)
- 狻suān(động vật huyền thoại)
- 逡qūnlùi lại (khỏi điều gì đó)
- 馂jùnthức ăn thừa của cúng tế hoặc bữa ăn
- 焌jùnđốt lửa; châm lửa
- 皴cūnnứt nẻ; rạn nứt
- 睃suōliếc nhìn; nhìn chăm chú; phiên âm Đài Loan [jun4]
- 羧suōgốc cacboxyl (hóa học)
- 餕
- 駿
- 黢qūđen; tối
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.