Chữ HánChữ đa âm
俊
Nghĩa biến thể cũ của 俊 (jùn); thông minh; kiệt xuất; đẹp trai; biến thể của 俊 (jùn); (cách phát âm theo phương ngữ của 俊 (jùn)); ngầu; ngăn nắp
Bộ thủ亻
Âm Hán Việt tuấn
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: tuấnbiến thể cũ của 俊 (jùn)
- thông minh; kiệt xuất; đẹp trai
- biến thể của 俊 (jùn)
- (cách phát âm theo phương ngữ của 俊 (jùn)); ngầu; ngăn nắp
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 夋
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 夋
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 俊杰总监,近期利用人工智能合成虚假音视频进行诈骗的案件频发,虚假信息泛滥的态势愈发严峻。Giám đốc Tuấn Kiệt, gần đây các vụ án lợi dụng AI tổng hợp âm thanh, video giả để lừa đảo xảy ra liên tiếp, tình trạng thông tin giả mạo tràn lan ngày càng gay gắt.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.