Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jùn · jùn · jùn · zùn

俊

Nghĩajùn biến thể cũ của 俊 (jùn); jùn thông minh; kiệt xuất; đẹp trai; jùn biến thể của 俊 (jùn); zùn (cách phát âm theo phương ngữ của 俊 (jùn)); ngầu; ngăn nắp
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtjùn tuấn
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jùnÂm Hán Việt: tuấnbiến thể cũ của 俊 (jùn)
  • jùnthông minh; kiệt xuất; đẹp trai
  • jùnbiến thể của 俊 (jùn)
  • zùn(cách phát âm theo phương ngữ của 俊 (jùn)); ngầu; ngăn nắp

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 夋

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 夋

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.