Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

俊

Phồn thể: [㑺]
jùn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 俊 (jùn)
Âm Hán Việttuấn
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 俊 (jùn)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

俊

jùn
Nghĩa tiếng Việtthông minh; kiệt xuất; đẹp trai
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

俊

Phồn thể: [儁]
jùn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 俊 (jùn)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

俊

zùn
Nghĩa tiếng Việt(cách phát âm theo phương ngữ của 俊 (jùn)); ngầu; ngăn nắp
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa