俊美Từ ghép俊美jùnměiNghĩa tiếng Việtxinh đẹp; đẹp trai2 chữ18 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xinh đẹp2 đẹp traiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.俊[tuấn]biến thể cũ của 俊 (jùn)Trang chữ →美[mỉ]đẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹpTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →