俊拔Từ ghép俊拔jùnbáNghĩa tiếng Việttài năng xuất chúng2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tài năng xuất chúngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.俊[tuấn]biến thể cũ của 俊 (jùn)Trang chữ →拔[bạt]nhổ lên; rút ra; hút raTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →