Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhǐ

夂

Nghĩathành phần "đi chậm" trong chữ Hán; xem thêm 冬字头 (dōngzìtóu)
Bộ thủ夂
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.