Chữ Hán
夂
Nghĩathành phần "đi chậm" trong chữ Hán; xem thêm 冬字头 (dōngzìtóu)
Bộ thủ夂
- 3 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- thành phần "đi chậm" trong chữ Hán; xem thêm 冬字头 (dōngzìtóu)
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 丿 + 又
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 条tiáoÂm Hán Việt: điềudải; mục; điềuHSK 1
- 备bèiÂm Hán Việt: bịbiến thể của 备 (bèi)HSK 2
- 冬dōngmùa đôngHSK 3
- 务wùcông việc; kinh doanh; vấn đềHSK 3
- 处chùÂm Hán Việt: xửnơi; vị trí; chỗHSK 3
- 复fùđi rồi quay lại; quay lại; tiếp tụcHSK 3
- 夏xiàmùa hèHSK 3
- 各gèÂm Hán Việt: cácmỗi; từngHSK 4
- 傻shǎÂm Hán Việt: sảngu ngốcHSK 5
- 麦màilúa mì; đại mạch; yến mạchHSK 6
- 囱chuāngbiến thể của 窗 (chuāng)HSK 7–9
- 隆lónghoành tráng; mãnh liệt; thịnh vượngHSK 7–9
- 惫bèikiệt quệHSK 7–9
- 処chǔbiến thể cũ của 处 (chǔ)
- 夅jiàngbiến thể cũ của 降 (jiàng)
- 夆fénghúc (như động vật có sừng)
- 夋
- 夌língla cà; tên của cha Hoàng đế Nghiêu
- 後
- 畟cèsắc bén
- 麥
- 愛
- 絛
- 慶
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.