Chữ Hán
絛
Bộ thủ糸
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 夂 + 糸
- 亻rénbộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 9)
- 夂zhǐthành phần "đi chậm" trong chữ Hán; xem thêm 冬字头 (dōngzìtóu)
- 糸mìtơ mịn; bộ Khang Hy số 120
- Phần chỉ nghĩa: 糸
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.