Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

夂

zhǐ
Nghĩa tiếng Việtthành phần "đi chậm" trong chữ Hán; xem thêm 冬字头 (dōngzìtóu)
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành phần "đi chậm" trong chữ Hán
  2. 2 xem thêm 冬字头 (dōngzìtóu)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập