Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
lóng · Lóng · lōng

隆

Nghĩalóng hoành tráng; mãnh liệt; thịnh vượng; Lóng họ [Long2]; viết tắt của 吉隆坡 (Jílóngpō), Kuala Lumpur; lōng âm thanh trống
Bộ thủ阝
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • lónghoành tráng; mãnh liệt; thịnh vượng
  • Lónghọ [Long2]; viết tắt của 吉隆坡 (Jílóngpō), Kuala Lumpur
  • lōngâm thanh trống

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 夂 + 一 + 生

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.