Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

隆

lóng
Nghĩa tiếng Việthoành tráng; mãnh liệt; thịnh vượng
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoành tráng
  2. 2 mãnh liệt
  3. 3 thịnh vượng
  4. 4 sưng
  5. 5 phồng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

隆

Lóng
Nghĩa tiếng Việthọ [Long2]; viết tắt của 吉隆坡 (Jílóngpō), Kuala Lumpur
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Long2]
  2. 2 viết tắt của 吉隆坡 (Jílóngpō), Kuala Lumpur

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

隆

lōng
Nghĩa tiếng Việtâm thanh trống
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 âm thanh trống

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập