Từ ghép
噶隆
Nghĩa
- 1 quan chức chính phủ Tây Tạng
- 2 giống như 噶布倫|噶布伦
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.