Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

兴隆

Phồn thể: [興隆]
xīnglóng
Nghĩa tiếng Việtthịnh vượng; phồn thịnh; hưng thịnh
Âm Hán Việthưng long
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thịnh vượng
  2. 2 phồn thịnh
  3. 3 hưng thịnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

兴隆

Phồn thể: [興隆]
Xīnglóng
Nghĩa tiếng Việthuyện Hưng Long, Thừa Đức 承德 (Chéngdé), Hà Bắc
  • 2 chữ
  • 17 nét