Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

隆重

lóngzhòng
Nghĩa tiếng Việthoành tráng; thịnh vượng; trang trọng
Âm Hán Việtlong trọng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa