Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
suō

羧

Nghĩagốc cacboxyl (hóa học)
Bộ thủ羊
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • suōgốc cacboxyl (hóa học)

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 羊 + 夋

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.