羧Chữ đơn羧suōNghĩa tiếng Việtgốc cacboxyl (hóa học)1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 gốc cacboxyl (hóa học)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.羧基suōjīnhóm cacboxyl -COOH羧酸suōsuānaxit cacboxylic羧基酸suōjīsuānaxit cacboxylic羧甲司坦suōjiǎsītǎncarbocisteinTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →